Tip
Thắng
11.
Fortyfour Magnum (3)
8.
Taino Rocket (4)
3.
Secret Hell (10)
6.
Dani California (6)
FORTYFOUR MAGNUM (11) Finished 6th last run at Swan Hill. Has the potential to improve sharply. Large claim helps. Should go close. TAINO ROCKET (8) Overtook some late when 4th last run at Mount Gambier on a heavy track. Among better hopes. SECRET HELL (3) Was amongst the placegetters when 2nd beaten by 2 1/4L last time at Werribee. Has the early speed to burn across from the wide draw. Can win. DANI CALIFORNIA (6) Faded to finish 10th last run at Mornington. Displays good tactical speed. Respect in this event.
Kết quả Giá khởi điểm
14. Whitson (11)
W
54kg J
S. Field (a1.5)F
090409 T
A. Tindale Thắng
11,00
Vị trí
3,50
4. Doc's Nipper (9)
W
60.5kg J
E. Walsh F
X52406 T
C. Scott Vị trí
2,45
3. Secret Hell (10)
W
61kg J
J. Allen F
X1X082 T
T. Dabernig Vị trí
1,80
8. Taino Rocket (4)
W
57.5kg J
R. Hurdle F
457X84 T
A. Bain & N. Taylor Vị trí
2.
Mystic Mac (5)
W
61.5kg J
D. Dunn F
540X37 T
D. Meagher OP 11,00
11,00
11,00
Nhịp độ
3.
Secret Hell (10)
W
61kg J
J. Allen F
X1X082 T
T. Dabernig OP 4,00
4,20
4,20
Đứng ngoài cuộc đua
4.
Doc's Nipper (9)
W
60.5kg J
E. Walsh F
X52406 T
C. Scott OP 6,50
7,00
7,00
Lãnh đạo
5.
Fox Man (1)
W
60.5kg J
C. Macredmond F
104X68 T
A. Bobbin OP 11,00
8,00
8,00
Nhịp độ
6.
Dani California (6)
W
59.5kg J
W. Gordon F
29X840 T
S. Roughan OP 5,50
4,80
4,80
Lãnh đạo
8.
Taino Rocket (4)
W
57.5kg J
R. Hurdle F
457X84 T
A. Bain & N. Taylor OP 4,80
8,00
8,00
Đứng ngoài cuộc đua
9.
Shamrock Bay (12)
W
57kg J
T. Madden F
X329X9 T
P. & T. Templeton OP 18,00
26,00
26,00
Lãnh đạo
10.
Sweetsop (2)
W
56.5kg J
B. Newport F
X36950 T
C. Thompson OP 61,00
126,00
126,00
Giữa sân
11.
Fortyfour Magnum (3)
W
55.5kg J
Z. Moore (a3)F
456206 T
D. Dean OP 8,50
15,00
15,00
Nhịp độ
12.
Miss Himalaya (8)
W
54.5kg J
A. Kelly F
434255 T
D. Dean OP 13,00
26,00
26,00
Giữa sân
13.
Attaboom (7)
W
54kg J
V. Boeuf F
0X3560 T
A. Cosgriff OP 21,00
26,00
26,00
Đứng ngoài cuộc đua
14.
Whitson (11)
W
54kg J
S. Field (a1.5)F
090409 T
A. Tindale OP 17,00
11,00
11,00
Lót đường
1.
Hughie (15)
W
61.5kg J
- F
91255X T
J. Edwards Cào
02:03 19 thg 6
7.
Derelict (16)
W
59kg J
J. Hill F
2629X8 T
C. Thomas Cào
07:29 20 thg 6
15.
Banjette (2)
W
54kg J
J. Smith (a3)F
99133X T
D. Julius Cào
21:57 20 thg 6
16.
Mogao (6)
W
54kg J
M. Castle F
99707X T
P. Kramer Cào
21:57 20 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
