Resulted 20 tháng 6, 2026 03:42
SOFT5 1600
The Lawn Shed Winter Series - Progressive Final
EllerslieTip
Thắng
5.
Andiamo (12)
10.
Pure Lotus (5)
12.
Curved Glory (14)
2.
Inside Out (11)
ANDIAMO (5) Good win by 1 3/4L last time at this venue and promising career start. Has hit top form this preparation with 2 wins from as many starts. Has to be strongly considered. PURE LOTUS (10) Displayed potential when winning by 3/4L last time at Te Rapa but competing at a higher class. Should race on the speed. In top form this preparation. Underrated. CURVED GLORY (12) Looked good when 2nd last run at this venue. Suited on soft going. Has the speed to overcome the wide draw. This field suits. INSIDE OUT (2) Set the pace to win by a long neck last start at this track. Shows good early pace. A win wouldn't surprise.
Kết quả Giá khởi điểm
4. Orson Stone (2)
W
58.5kg J
E. Nicholas F
6X6342 T
A. Forsman Thắng
6,50
Vị trí
2,40
2. Inside Out (11)
W
60kg J
G. Rooke F
200X71 T
D. & B. Weatherley Vị trí
2,60
5. Andiamo (12)
W
58kg J
M. Cartwright F
247X11 T
S. Marsh Vị trí
2,15
6. Can Do (9)
W
58kg J
T. Davies (a2)F
1284X3 T
P. & T. Didham Vị trí
1.
I Park (10)
W
60kg J
M. Cameron F
205X01 T
Ms L. Brennan OP 10,00
9,00
9,00
Ngoài sân
2.
Inside Out (11)
W
60kg J
G. Rooke F
200X71 T
D. & B. Weatherley OP 7,00
7,50
7,50
Nhịp độ
3.
Bannen (8)
W
58.5kg J
J. Taplin (a2)F
918717 T
B. Harvey OP 23,00
31,00
31,00
Nhịp độ
4.
Orson Stone (2)
W
58.5kg J
E. Nicholas F
6X6342 T
A. Forsman OP 6,50
6,50
6,50
Lãnh đạo
5.
Andiamo (12)
W
58kg J
M. Cartwright F
247X11 T
S. Marsh OP 5,00
5,50
5,50
Lót đường
6.
Can Do (9)
W
58kg J
T. Davies (a2)F
1284X3 T
P. & T. Didham OP 23,00
34,00
34,00
Đứng ngoài cuộc đua
8.
Lyin' Eyes (16)
W
57kg J
S. Brown (a4)F
350901 T
C. Wood OP 23,00
17,00
17,00
Nhịp độ
9.
Bertie Wooster (13)
W
57kg J
L. Satherley F
438195 T
C. Wood OP 51,00
41,00
41,00
Giữa sân
10.
Pure Lotus (5)
W
57kg J
S. Mcnab (a2)F
6X2821 T
A. Pike OP 7,50
10,00
10,00
Nhịp độ
11.
Accentuate (4)
W
56.5kg J
K. Myers F
X82326 T
A. Forsman OP 13,00
19,00
19,00
Nhịp độ
12.
Curved Glory (14)
W
56.5kg J
T. Wigram (a4)F
12 T
Ms D. Logan OP 8,50
8,50
8,50
Lãnh đạo
13.
Del Inquent (7)
W
56kg J
W. Kennedy F
7X3166 T
A. Pike OP 8,50
11,00
11,00
Nhịp độ
14.
Sharapova (1)
W
55kg J
A. Lawson-Carroll F
81X064 T
Ms M. Falconer OP 21,00
34,00
34,00
Lót đường
15.
Written In Heaven (3)
W
54.5kg J
J. Nishizuka (a3)F
601206 T
J. Ruddell OP 23,00
16,00
16,00
Ngoài sân
16.
Facilitate (6)
W
54kg J
J. Fawcett F
439X53 T
Ms K. Nicholson OP 19,00
13,00
13,00
Lãnh đạo
7.
Starclan (15)
W
58kg J
J. Taplin (a2)F
X41843 T
C. Mccarroll Cào
20:05 19 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
